Dịch

matrona

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở La Mã cổ đại, vợ của một người đàn ông danh giádanh từIn Ancient Rome, a wife of an honorable man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matronaDạng gốc (base form)
  2. matronasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmātrōna“matron”

Cùng gốc (doublet)matron

AI