matrona
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở La Mã cổ đại, vợ của một người đàn ông danh giádanh từIn Ancient Rome, a wife of an honorable man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matronaDạng gốc (base form)
- matronasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmātrōna“matron”
Cùng gốc (doublet)matron