Nghĩa chính
- Ngôn ngữ chiếm ưu thế trong chuyển đổi mã, trong đó các thành phần của ngôn ngữ thứ cấp được nhúng vào, trái ngược với ngôn ngữ được nhúngdanh từThe dominant language in code-switching, into which elements of a secondary language are embedded, as opposed to the embedded language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matrix languageDạng gốc (base form)
- matrix languagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , () () .