Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matrilocally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem matrilocal
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a matrilocal fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
matrilocal
+
-ly
AI
1
Xem matrilocal
1
Xem matrilocal
1
Xem matrilocal