Dịch

matrilocality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng vợ chồng ở chung với gia đình vợdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being matrilocal, for a married couple to be living with the family of the wife.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI