Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matricidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tội giết mẹ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to matricide, the killing of a mother.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
matricidal
matricidal
ly
Theo kiểu mẫu hệ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
matricide
+
-al
AI
1
Tội giết mẹ
1
Tội giết mẹ
1
Tội giết mẹ