Dịch

mating bite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết cắn được thực hiện trong quá trình giao hợp ở một số loàidanh từA bite performed during copulation in certain species.
  2. Trong khiêu dâm suy đoán, vết cắn của người này với người khác để tạo thành một mối liên kết lâu dài, thường để lại sẹo hoặc dấu vếtdanh từIn speculative erotica, a bite given by one person to another to form a permanent bond, typically leaving a scar or mark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mating biteDạng gốc (base form)
  2. mating bitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • Ash's , .
  • , .

AI