Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mathematicism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa toán học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An approach or worldview that is rooted in mathematics
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mathematicistic
Nguồn gốc
(etymology)
mathematic
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa toán học
1
Chủ nghĩa toán học
1
Chủ nghĩa toán học