mathematical analysis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giải tích toán học, giải tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mathematical study of functions, sequences, series, limits, derivatives and integrals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mathematical analysisDạng gốc (base form)
- mathematical analyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| study mathematical analysis | Học giải tích |
Xuất hiện ở từ khác
- analysiskết hợp, đồng nghĩagiải tích
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giải tích toán học
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .