Dịch

maternity bra

danh từ (noun)
US/məˈtɜɹnəti ˈbɹɑ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áo lót cho con búdanh từA nursing bra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maternity braDạng gốc (base form)
  2. maternity brasSố nhiều (plural)

AI