Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maternity bra
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˈ
t
ɜɹ
n
ə
t
i
ˈ
b
ɹ
ɑ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo lót cho con bú
danh từ
A nursing bra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maternity bra
Dạng gốc
(base form)
maternity bra
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Áo lót cho con bú
1
Áo lót cho con bú
1
Áo lót cho con bú