Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
material impact
US
/
m
ə
ˈ
t
ɪ
ɹ.
i
.
ə
l
ˌ
ɪ
m
ˈ
p
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Ảnh hưởng lớn
Ví dụ
The
new
law
had
a
material
impact
on
local
businesses
.
Luật mới có ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp địa phương.
Xuất hiện ở từ khác
material
kết hợp
ảnh hưởng lớn
AI
1
Ảnh hưởng lớn
1
Ảnh hưởng lớn
1
Ảnh hưởng lớn