matcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sắp xếp (hoặc cố gắng sắp xếp) hôn nhân hoặc các mối quan hệ cho người khác; một người mai mốidanh từOne who arranges (or tries to arrange) marriages or relationships for others; a matchmaker.
- Một cái gì đó phù hợpdanh từSomething that matches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matcherDạng gốc (base form)
- matchersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .