Dịch

matcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sắp xếp (hoặc cố gắng sắp xếp) hôn nhân hoặc các mối quan hệ cho người khác; một người mai mốidanh từOne who arranges (or tries to arrange) marriages or relationships for others; a matchmaker.
  2. Một cái gì đó phù hợpdanh từSomething that matches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matcherDạng gốc (base form)
  2. matchersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI