Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
matched pair
US
/ˈ
m
æ
tʃ
t
ˈ
p
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Cặp tương ứng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
matched pairs
Các cặp tương ứng
AI
1
Cặp tương ứng
1
Cặp tương ứng
1
Cặp tương ứng