Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
match referee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
tʃ
ˌɹɛ
f
.
ə
ˈɹ
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Trọng tài trận đấu
danh từ
an administrative official who decides on any penalties for bad conduct etc
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
match referee
Dạng gốc
(base form)
match referee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trọng tài trận đấu
1
Trọng tài trận đấu
1
Trọng tài trận đấu