Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mat rush
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
t
ˈɹ
ʌ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lomandra
danh từ
Synonym of lomandra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mat rush
Dạng gốc
(base form)
mat rush
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lomandra
AI
1
Đồng nghĩa với lomandra
1
Đồng nghĩa với lomandra
1
Đồng nghĩa với lomandra