Dịch

masturbatory

tính từ (adjective)
UK/ˌmæs.tɜː(ɹ)ˈbeɪ.tə.ɹi/US/ˈmæs.tɚ.bəˌtɔːr.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến thủ dâmtính từOf or relating to masturbation.
  2. Quá chú tâm vào bản thân hoặc buông thả bản thântính từExcessively self-absorbed or self-indulgent.
  3. Vô ích, vô ích, vô nghĩa (không có thực chất, giá trị hoặc tầm quan trọng)tính từvain, futile, pointless (having no real substance, value, or importance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masturbatoryDạng gốc (base form)
  2. more masturbatorySo sánh hơn (comparative)
  3. most masturbatorySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

masturbatory insanitydanh từTình trạng mất trí ở trẻ em trai và thanh niên được cho là do thói quen thủ dâm gây ra

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc masturbatory

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI