Nghĩa chính
- Liên quan đến thủ dâmtính từOf or relating to masturbation.
- Quá chú tâm vào bản thân hoặc buông thả bản thântính từExcessively self-absorbed or self-indulgent.
- Vô ích, vô ích, vô nghĩa (không có thực chất, giá trị hoặc tầm quan trọng)tính từvain, futile, pointless (having no real substance, value, or importance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masturbatoryDạng gốc (base form)
- more masturbatorySo sánh hơn (comparative)
- most masturbatorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| masturbatory insanitydanh từ | danh từ | Tình trạng mất trí ở trẻ em trai và thanh niên được cho là do thói quen thủ dâm gây ra |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc masturbatoryTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha