Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masturbationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng xử và phong tục liên quan đến người thủ dâm và thủ dâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Conduct and customs associated with masturbators and masturbation.
Nguồn gốc
(etymology)
masturbation
+
-ism
AI
1
Ứng xử và phong tục liên quan đến người thủ dâm và thủ dâm
1
Ứng xử và phong tục liên quan đến người thủ dâm và thủ dâm
1
Ứng xử và phong tục liên quan đến người thủ dâm và thủ dâm