Dịch

masturbationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ứng xử và phong tục liên quan đến người thủ dâm và thủ dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Conduct and customs associated with masturbators and masturbation.

Nguồn gốc (etymology)

AI