Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masquer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Như masker
danh từ
One who appears in disguise at a masquerade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masquer
Dạng gốc
(base form)
masquer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
masque
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
masquer
masquer
ade
Lễ hội hóa trang, tiệc hóa trang
danh từ, động từ
C1
masquer
ading
Giả trang, sự giả trang
danh từ
C1
masquer
adish
Của, hoặc tương tự như, một lễ hội hóa trang
tính từ
masquer
adingly
Đang cải trang
trạng từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Như masker
1
Như masker
1
Như masker