Dịch

maskurbator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đeo khẩu trang một cách ám ảnh, đặc biệt là trong thời kỳ đại dịchdanh từOne who obsessively wears a facemask, especially during a pandemic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maskurbatorDạng gốc (base form)
  2. maskurbatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI