Dịch

maskable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể che giấu/ngụy trangtính từkhông so sánh (not comparable)That can be masked (disabled).

Cụm từ (phrase)

non-maskable interruptdanh từNgắt ở cấp độ phần cứng mà phần mềm không thể che giấu được, chẳng hạn như lỗi chẵn lẻ bộ nhớ

Nguồn gốc (etymology)

AI