Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tạo ra vi sóng bằng phương pháp maser
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The generation of microwaves by the maser method.
Nguồn gốc
(etymology)
maser
+
-ing
AI
1
Sự tạo ra vi sóng bằng phương pháp maser
1
Sự tạo ra vi sóng bằng phương pháp maser
1
Sự tạo ra vi sóng bằng phương pháp maser