Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
masculize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nam tính hóa
động từ
To masculinize.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
masculize
masculiz
ation
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
masculus
“male, masculine”
+
-ize
Ví dụ
She
urged
"
extreme
caution
"
about
giving
children
or
teens
masculizing
or
feminizing
hormones
—
testosterone
or
estrogen
—
to
people
under
18.
AI
1
Nam tính hóa
1
Nam tính hóa
1
Nam tính hóa