Dịch

mascotry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành sử dụng hoặc trở thành linh vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of using or being a mascot.

Nguồn gốc (etymology)

mascot-ry

Ví dụ

  • .

AI