Dịch

Marvin

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈmɑː.vɪn/US/ˈmɑɹ.vɪn/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nam từ tiếng Walesdanh từ riêngA male given name from Welsh.
  2. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Walesdanh từ riêngA surname from Welsh.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Morgan, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Missouri.
  4. Ngôi làng thuộc quận Union, Bắc Carolinadanh từ riêngA village in Union County, North Carolina.

Cụm từ (phrase)

Hank Marvintính từ(Thông tục) Đói, rất đói
starvin' Marvintính từCực kỳ đói

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn nhỏ ở quận Grant
  1. Thị trấn nhỏ ở quận Grant, South DakotaA small town in Grant County, South Dakota.

Ví dụ

  • Seven-year family’s .
  • .
  • 1971.

AI