Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam từ tiếng Walesdanh từ riêngA male given name from Welsh.
- Một họ có nguồn gốc từ tiếng Walesdanh từ riêngA surname from Welsh.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Morgan, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Missouri.
- Ngôi làng thuộc quận Union, Bắc Carolinadanh từ riêngA village in Union County, North Carolina.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hank Marvintính từ | tính từ | (Thông tục) Đói, rất đói |
| starvin' Marvintính từ | tính từ | Cực kỳ đói |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn nhỏ ở quận Grant
- Thị trấn nhỏ ở quận Grant, South DakotaA small town in Grant County, South Dakota.
Ví dụ
- Seven-year family’s .
- .
- 1971.