Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
martini shot
danh từ
(noun)
UK
/
m
ɑː
ˈ
t
iː
n
i
ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/
m
ɑ
ɹˈ
t
i
n
i
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Cảnh quay cuối cùng trong ngày
danh từ
The final shot of the day.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
martini shot
Dạng gốc
(base form)
martini shot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cảnh quay cuối cùng trong ngày
1
Cảnh quay cuối cùng trong ngày
1
Cảnh quay cuối cùng trong ngày