Dịch

Marta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Marthadanh từ riêngA female given name, variant of Martha.
  2. Phiên âm của tên riêng của phụ nữ Macedonian, Nga hoặc Ukraina Ма́рта (Márta)danh từ riêngA transliteration of the Macedonian, Russian, or Ukrainian female given name Ма́рта (Márta)

Cụm từ (phrase)

Santa Martadanh từ riêngThành phố trên bờ biển Caribe ở phía bắc Colombia
Sierra Nevada de Santa Martadanh từ riêngDãy núi biệt lập ở phía bắc Colombia

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI