Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marsupial bone
danh từ
(noun)
UK
/
m
ɑː
ˈ
s
uː
.
p
i
.
ə
l
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/
m
ɑ
ɹˈ
s
u
.
p
i
.
ə
l
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương biểu mô
danh từ
The epipubic bone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marsupial bone
Dạng gốc
(base form)
marsupial bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xương biểu mô
1
Xương biểu mô
1
Xương biểu mô