Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marsh sandpiper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
ʃ
ˈ
s
æ
n
d
.
p
aɪ
p
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài sếu nhỏ Tringa stagnatilis
danh từ
A small wader, Tringa stagnatilis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marsh sandpiper
Dạng gốc
(base form)
marsh sandpiper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
archibebe fino
giống đực
Chim sáo đầm lầy
AI
1
Loài sếu nhỏ Tringa stagnatilis
1
Loài sếu nhỏ Tringa stagnatilis
1
Loài sếu nhỏ Tringa stagnatilis