Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marriage lite
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛɹ
ɪ
dʒ
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chung sống, kết hợp dân sự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cohabitation, civil union
2
Hôn nhân đồng tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
gay marriage
AI
1
Chung sống
2
Hôn nhân đồng tính
1
Chung sống
2
Hôn nhân đồng tính
1
Chung sống
2
Hôn nhân đồng tính