Dịch

marriage lite

danh từ (noun)
US/ˈmɛɹɪdʒ ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Chung sống, kết hợp dân sựdanh từkhông đếm được (uncountable)cohabitation, civil union
  2. Hôn nhân đồng tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)gay marriage

AI