Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marmalade plum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ.
m
ə
.
l
eɪ
d
ˈ
p
l
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mamey sapote
danh từ
Synonym of mamey sapote (“the fruit of this tree”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marmalade plum
Dạng gốc
(base form)
marmalade plum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mamey sapote
AI
1
Đồng nghĩa với mamey sapote
1
Đồng nghĩa với mamey sapote
1
Đồng nghĩa với mamey sapote