Dịch

marmalade dropper

danh từ (noun)
UK/ˈmɑː.mə.leɪd ˈdɹɒp.ə/US/ˈmɑɹ.mə.leɪd ˈdɹɑ.pɚ/

Nghĩa chính

  1. Thông tin đáng kinh ngạc, đặc biệt là những điều học được từ các phương tiện truyền thôngdanh từAstonishing information, especially something learned from the news media.
  2. Chiêu trò quảng cáo; một cái gì đó gây sốc nhằm mục đích nhận được tin tứcdanh từA publicity stunt; something shocking intended to receive news coverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marmalade dropperDạng gốc (base form)
  2. marmalade droppersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI