Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mark of admiration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ə
v
ˌ
æ
d
m
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Dấu chấm than
danh từ
An exclamation mark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mark of admiration
Dạng gốc
(base form)
mark
s of admiration
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu chấm than
1
Dấu chấm than
1
Dấu chấm than