Nghĩa chính
- Hoa huệ mariposadanh từA mariposa lily (Calochortus spp.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mariposaDạng gốc (base form)
- mariposasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mariposa lilydanh từ | danh từ | Các thành viên của một số loài thuộc chi Calochortus mọc ở đồng cỏ khô và bán hoang mạc, các loại thảo mộc có củ giống hoa tulip với hoa lớn và thường có màu sắc rực rỡ |
| Mariposa Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mariposa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamariposa“a butterfly”