Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marinone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kháng sinh được sản xuất bởi xạ khuẩn biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antibiotic produced by marine actinomycetes.
Nguồn gốc
(etymology)
marine
+
-one
AI
1
Loại kháng sinh được sản xuất bởi xạ khuẩn biển
1
Loại kháng sinh được sản xuất bởi xạ khuẩn biển
1
Loại kháng sinh được sản xuất bởi xạ khuẩn biển