Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mariner's compass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
La Bàn
danh từ
A compass (navigational instrument).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mariner's compass
Dạng gốc
(base form)
mariner's compass
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
brújula
La bàn
AI
1
La Bàn
1
La Bàn
1
La Bàn