brújula
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈbɾuxula/nguồn
Nghĩa chính
- La bàndanh từcompass (device used to determine the cardinal directions)
- Chòm sao La Bàndanh từ riêngPyxis (constellation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brújulaDạng gốc (base form)
- brújulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perder la brújula | Lạc đường; đánh mất mojo của mình | |
| mirar por brújula | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .La bàn của tinh thần thể thao sẽ dẫn chúng ta.
- .La bàn này sẽ hữu ích cho các bạn trong chuyến đi.
- .Sử dụng la bàn để định hướng trong rừng.