Dịch

marine glue

danh từ (noun)
US/mɚˈin ˈɡlu/

Nghĩa chính

  1. Chất kết dính (không thực sự là keo) dùng để trát các đường nối trên boong tàu sau khi chúng được trát kíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cementing substance (not actually glue) used for paying seams in ships' decks after they are caulked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marine glueDạng gốc (base form)
  2. marine gluesSố nhiều (plural)

AI