Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
marine ecosystem
US
/
m
ɚˈ
i
n
ˈ
i
k
oʊ
ˌ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ sinh thái biển
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
marine ecosystems
Các hệ sinh thái biển
AI
1
Hệ sinh thái biển
1
Hệ sinh thái biển
1
Hệ sinh thái biển