Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marigraphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ, hoặc được sản xuất bởi, một hải văn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
From, or produced by, a marigraph
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mareographic
Nguồn gốc
(etymology)
marigraph
+
-ic
AI
1
Từ
1
Từ
1
Từ