Dịch

marigraphic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ, hoặc được sản xuất bởi, một hải văntính từkhông so sánh (not comparable)From, or produced by, a marigraph

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI