Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
margaritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trân châu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to margaritic acid of its derivatives
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
percal
Hạt trân châu
AI
1
Trân châu
1
Trân châu
1
Trân châu