marching order
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- (Quân sự) Trang phục hành quâncụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy marching orderdanh từ | danh từ | Điều kiện của quân đội được trang bị đầy đủ để phục vụ tại hiện trường |
| marching ordersdanh từ | danh từ | Lệnh xuất quân |