Dịch

marcher

danh từ (noun)
UK/ˈmɑːtʃə/US/ˈmɑɹt͡ʃɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cư dân của một cuộc tuần hành (nước biên giới); cụ thể là một lãnh chúa hành quândanh từAn inhabitant of a march (border country); specifically, a marcher lord.
  2. Lãnh thổ biên giới, hành quân (hiện chỉ được sử dụng (thuộc tính))danh từA border territory, a march (now only in (attributive) use).
  3. Người hành quân; một người tham gia tuần hànhdanh từOne who marches; one who participates in a march.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marcherDạng gốc (base form)
  2. marchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lordship MarcherChưa có nghĩa
Earl MarcherChưa có nghĩa
Lord MarcherChưa có nghĩa
peace marcherChưa có nghĩa
hunger marcherChưa có nghĩa

AI