Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
march-time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với march-movement
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of march-movement.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
march-movement
AI
1
Đồng nghĩa với march-movement
1
Đồng nghĩa với march-movement
1
Đồng nghĩa với march-movement