Dịch

march-movement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhịp điệu của một cuộc hành quân, cụ thể là thời gian gấp đôi hoặc gấp bốn lầndanh từkhông đếm được (uncountable)The rhythm of a march, specifically duple or quadruple time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI