Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marcella
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vải có gân
danh từ
A kind of corded or ribbed fabric made from cotton, rayon, or silk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marcella
Dạng gốc
(base form)
marcella
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piqué
AI
1
Loại vải có gân
1
Loại vải có gân
1
Loại vải có gân