Nghĩa chính
- Loại vải lụa mỏng dùng làm lớp lót, v.v. trong mũ và váy của phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thin silk fabric used for linings etc. in hats and ladies' dresses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marcelineDạng gốc (base form)
- marcelinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmarceline
- từ tiếng Latinhmarcidus“withered”