Dịch

maquillage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang điểm, mỹ phẩm hoặc ứng dụng của nó, đặc biệt là khi sử dụng ở sân khấu hoặc sử dụng quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Makeup, cosmetics, or its application, especially in theatrical or excessive use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maquillageDạng gốc (base form)
  2. maquillagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmaquillage

Ví dụ

  • – – , , .

AI