maquia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo khô truyền thống của Bồ Đào Nha, tương đương 0,8–1,2 lít trong các bối cảnh khác nhau của thế kỷ 19danh từA traditional Portuguese unit of dry measure, equivalent to 0.8–1.2 liters in different 19th-century contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maquiaDạng gốc (base form)
- maquiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhamaquia
- từ Andalusian Arabicمَكِيلَةmakíla
- từ tiếng Ả Rậpمَكِيلَةmakīla“measured”
Cùng gốc (doublet)maquila