maquila
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với medio: nửa celemin, đơn vị đo khô truyền thống của Tây Ban Nha tương đương với khoảng 2,3 Ldanh từSynonym of medio, half-celemin, a traditional Spanish unit of dry measure equivalent to about 2.3 L.
- Đồng nghĩa với maquiladora: một nhà máy hoặc xưởng may trong bối cảnh Mỹ Latinh và Tây Ban Nhadanh từSynonym of maquiladora, a factory or sweatshop in Latin American and Spanish contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maquilaDạng gốc (base form)
- maquilasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamaquila
- từ Andalusian Arabicمَكِيلَةmakíla
- từ tiếng Ả Rậpمَكِيلَةmakīla“measured”
danh từ
- từ tiếng Basquemakila
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamaquila
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa