Dịch

maquila

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với medio: nửa celemin, đơn vị đo khô truyền thống của Tây Ban Nha tương đương với khoảng 2,3 Ldanh từSynonym of medio, half-celemin, a traditional Spanish unit of dry measure equivalent to about 2.3 L.
  2. Đồng nghĩa với maquiladora: một nhà máy hoặc xưởng may trong bối cảnh Mỹ Latinh và Tây Ban Nhadanh từSynonym of maquiladora, a factory or sweatshop in Latin American and Spanish contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maquilaDạng gốc (base form)
  2. maquilasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamaquila
  2. từ Andalusian Arabicمَكِيلَةmakíla
  3. từ tiếng Ả Rậpمَكِيلَةmakīla“measured”
danh từ
  1. từ tiếng Basquemakila
  2. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamaquila

AI