Dịch

maquette

danh từ (noun)động từ (verb)
/mæˈkɛt/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mô hình (của nhà điêu khắc)danh từA preliminary model or sketch used in preparation for making a sculpture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maquetteDạng gốc (base form)
  2. maquettesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chuẩn bị một maquette (của)
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To prepare a maquette (of).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmaquette

Ví dụ

  • , , . […]
  • ; , , , , .

AI