Dịch

manyplies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với omasumdanh từSynonym of omasum (“compartment of the stomach of a ruminant”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , re-mastication, cud-duct, , .

Nguồn gốc (etymology)

manyplies

AI